近親相姦
cận thân tương gian
Hán Việt: cận thân tương gian · Pinyin: jìn qīn xiāng jiān
Tổng quan
tội loạn luân; sự loạn luân
Nghĩa
Việt
- Cihui tội loạn luân; sự loạn luân
ja
- JMdict incest
Hán Việt: cận thân tương gian · Pinyin: jìn qīn xiāng jiān
tội loạn luân; sự loạn luân