近親結婚
cận thân kết hôn
Hán Việt: cận thân kết hôn · Pinyin: jìn qīn jié hūn
Tổng quan
hôn nhân khác chủng tộc, hôn nhân họ gần, hôn nhân cùng nhóm có người lấy nhau, thông gia với nhau (hai dân tộc, hai bộ lạc, hai gia đình...), lấy nhau trong họ gần, lấy người cùng nhóm
Nghĩa
Việt
- Cihui hôn nhân khác chủng tộc, hôn nhân họ gần, hôn nhân cùng nhóm có người lấy nhau, thông gia với nhau (hai dân tộc, hai bộ lạc, hai gia đình...), lấy nhau trong họ gần, lấy người cùng nhóm
Eng
- Cihui 近親結婚 ìnqīn jiéhūn n. marriage between close family relatives
ja
- JMdict consanguineous marriage