近代思想 cận đại tư tưởng Hán Việt: cận đại tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 代 (đại) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtcận đại tư tưởngCấu tạo近 + 代 + 思 + 想 · cận + đại + tư + tưởng nghĩa thành phần: cận + đại + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 近代思想 ìndài sīxiǎng n. modern thought