近代生物學 cận đại sanh vật học Hán Việt: cận đại sanh vật học Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 代 (đại) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việtcận đại sanh vật họcCấu tạo近 + 代 + 生 + 物 + 學 · cận + đại + sanh + vật + học nghĩa thành phần: cận + đại + sanh + vật + học Nghĩa EngCihui neontology