近代英語 jìn dài yīng yǔ · cận đại anh ngữ Hán Việt: cận đại anh ngữ · Pinyin: jìn dài yīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 代 (đại) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Pinyinjìn dài yīng yǔHán Việtcận đại anh ngữCấu tạo近 + 代 + 英 + 語 · cận + đại + anh + ngữ nghĩa thành phần: cận + đại + anh + ngữ