近似匹配 cận tự thất phối Hán Việt: cận tự thất phối Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 匹 (thất) + 配 (phối)Hán Việtcận tự thất phốiTừ loạidanhCấu tạo近 + 似 + 匹 + 配 · cận + tự + thất + phối nghĩa thành phần: cận + tự + thất + phối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khớp gần đúngBiên soạn approximate matchEngCihui 近似匹配 ìnsì pǐpèi n. <lg.> approximate matchTần suất từ n. <lg.> approximate match Từ liên quan Gần nghĩa近似等级 · 近似三角形 · 近似人类的 · 近似値 · 近似值 · 近似商 · 近似的 · 近似解