近似匹配 cận tự thất phối Hán Việt: cận tự thất phối Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 匹 (thất) + 配 (phối)Hán Việtcận tự thất phốiCấu tạo近 + 似 + 匹 + 配 · cận + tự + thất + phối nghĩa thành phần: cận + tự + thất + phối Nghĩa EngCihui 近似匹配 ìnsì pǐpèi n. <lg.> approximate match