近似推理

cận tự thôi lí

Hán Việt: cận tự thôi lí

Tổng quan

Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 推 (thôi) + 理 (lí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

推理上的 · 推理小说 · 近似等级 · 推理地 · 推理法 · 推理的 · 近似三角形 · 近似人类的