近似推理 cận tự thôi lí Hán Việt: cận tự thôi lí Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 推 (thôi) + 理 (lí)Hán Việtcận tự thôi líCấu tạo近 + 似 + 推 + 理 · cận + tự + thôi + lí nghĩa thành phần: cận + tự + thôi + lí