近似等級

jìn sì děng jí cận tự đẳng cấp

Hán Việt: cận tự đẳng cấp · Pinyin: jìn sì děng jí

Tổng quan

bậc xấp xỉ

Cấu tạo: (cận) + (tự) + (đẳng) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bậc xấp xỉ