近似等级

jìn sì děng jícận tự đẳng cấp

Hán Việt: cận tự đẳng cấp · Pinyin: jìn sì děng jí

Tổng quan

bậc xấp xỉ

Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bậc xấp xỉ

Từ liên quan

Gần nghĩa

等级制度 · 等级较低者 · 近似三角形 · 近似人类的 · 近似値 · 近似值 · 近似商 · 近似的