近似算法 jìnsì suànfǎ·cận tự toán pháp Hán Việt: cận tự toán pháp · Pinyin: jìnsì suànfǎ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 算 (toán) + 法 (pháp)Pinyinjìnsì suànfǎHán Việtcận tự toán phápCấu tạo近 + 似 + 算 + 法 · cận + tự + toán + pháp nghĩa thành phần: cận + tự + toán + pháp Nghĩa EngCihui approximation algorithmTần suất từ approximation algorithm Từ liên quan Gần nghĩa算法语言 · 近似等级 · 近似三角形 · 近似人类的 · 近似値 · 近似值 · 近似商 · 近似的