近似系統

cận tự hệ thống

Hán Việt: cận tự hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (tự) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 近似系統 ìnsì xìtǒng n. approximative system