近似讀數 cận tự độc sổ Hán Việt: cận tự độc sổ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 讀 (độc) + 數 (sổ)Hán Việtcận tự độc sổCấu tạo近 + 似 + 讀 + 數 · cận + tự + độc + sổ nghĩa thành phần: cận + tự + độc + sổ Nghĩa EngCihui 近似讀數 ìnsì dúshù n. approximate reading