近似診斷 cận tự chẩn đoạn Hán Việt: cận tự chẩn đoạn Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Hán Việtcận tự chẩn đoạnCấu tạo近 + 似 + 診 + 斷 · cận + tự + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: cận + tự + chẩn + đoạn