Tổng quan
Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 輪 (luân) + 狀 (trạng) + 的 (đích)
- Hán Việt
- cận tự luân trạng đích
- Cấu tạo
- 近 + 似 + 輪 + 狀 + 的 · cận + tự + luân + trạng + đích
nghĩa thành phần: cận + tự + luân + trạng + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
近似三角形 · 近似人类的 · 近似等级 · 近似值次序 · 近似匹配 · 近似推理 · 近似算法 · 近似系统