近衛天皇 jìn wèi tiān huáng · cận vệ thiên hoàng Hán Việt: cận vệ thiên hoàng · Pinyin: jìn wèi tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 衛 (vệ) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinjìn wèi tiān huángHán Việtcận vệ thiên hoàngCấu tạo近 + 衛 + 天 + 皇 · cận + vệ + thiên + hoàng nghĩa thành phần: cận + vệ + thiên + hoàng