近古時代

cận cổ thì đại

Hán Việt: cận cổ thì đại

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (cổ) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 近古時代 ìngǔ shídài n. <PRC> medieval period