近古語音

cận cổ ngữ âm

Hán Việt: cận cổ ngữ âm

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (cổ) + (ngữ) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 近古語音 ìngǔ yǔyīn n. <lg.> medieval pronunciation