近在手邊

cận tại thủ biên

Hán Việt: cận tại thủ biên

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (tại) + (thủ) + (biên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 近在手邊 ìn zài shǒubiān v.p. close/near at hand