近墨者黑 jìn mò zhě hēi · cận mặc giả hắc Hán Việt: cận mặc giả hắc · Pinyin: jìn mò zhě hēi Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 墨 (mặc) + 者 (giả) + 黑 (hắc)Pinyinjìn mò zhě hēiHán Việtcận mặc giả hắcCấu tạo近 + 墨 + 者 + 黑 · cận + mặc + giả + hắc nghĩa thành phần: cận + mặc + giả + hắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「近朱者赤,近墨者黑」。見「近朱者赤,近墨者黑」條。