近天王點 cận thiên vương điểm Hán Việt: cận thiên vương điểm Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 天 (thiên) + 王 (vương) + 點 (điểm)Hán Việtcận thiên vương điểmCấu tạo近 + 天 + 王 + 點 · cận + thiên + vương + điểm nghĩa thành phần: cận + thiên + vương + điểm