近尾部的

cận vĩ bộ đích

Hán Việt: cận vĩ bộ đích

Tổng quan

(động vật học) (thuộc) đuôi; ở đuôi; giống đuôi

Cấu tạo: (cận) + (vĩ) + (bộ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) (thuộc) đuôi; ở đuôi; giống đuôi