近月飛行 cận nguyệt phi hành Hán Việt: cận nguyệt phi hành Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 月 (nguyệt) + 飛 (phi) + 行 (hành)Hán Việtcận nguyệt phi hànhCấu tạo近 + 月 + 飛 + 行 · cận + nguyệt + phi + hành nghĩa thành phần: cận + nguyệt + phi + hành