近期預報

cận kì dự báo

Hán Việt: cận kì dự báo

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (kì) + (dự) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 近期預報 ìnqī yùbào n. short-term forecast (of weather)