近朱者赤
cận chu giả xích
Hán Việt: cận chu giả xích · Pinyin: jìn zhū zhě chì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「近朱者赤,近墨者黑」。見「近朱者赤,近墨者黑」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朱:朱砂。靠近朱砂的变红。比喻接近好人容易使人变好。指外部环境具有很大影响。
Eng
- Cihui 近朱者赤 ìnzhūzhěchì f.e. You are whom you associate with.