近海工程 jìn hǎi gōng chéng · cận hải công trình Hán Việt: cận hải công trình · Pinyin: jìn hǎi gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 海 (hải) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinjìn hǎi gōng chéngHán Việtcận hải công trìnhCấu tạo近 + 海 + 工 + 程 · cận + hải + công + trình nghĩa thành phần: cận + hải + công + trình