近海王點 cận hải vương điểm Hán Việt: cận hải vương điểm Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 海 (hải) + 王 (vương) + 點 (điểm)Hán Việtcận hải vương điểmCấu tạo近 + 海 + 王 + 點 · cận + hải + vương + điểm nghĩa thành phần: cận + hải + vương + điểm