近火先焦 jìn huǒ xiān jiāo · cận hỏa tiên tiêu Hán Việt: cận hỏa tiên tiêu · Pinyin: jìn huǒ xiān jiāo Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 火 (hỏa) + 先 (tiên) + 焦 (tiêu)Pinyinjìn huǒ xiān jiāoHán Việtcận hỏa tiên tiêuCấu tạo近 + 火 + 先 + 焦 · cận + hỏa + tiên + tiêu nghĩa thành phần: cận + hỏa + tiên + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻跟祸事最接近的人首先遭殃。