近朱者赤

jìn zhū zhě chì cận chu giả xích

Hán Việt: cận chu giả xích · Pinyin: jìn zhū zhě chì

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (chu) + (giả) + (xích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「近朱者赤,近墨者黑」。見「近朱者赤,近墨者黑」條。