近礼侍者 cận lễ thị giả Hán Việt: cận lễ thị giả Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 礼 (lễ) + 侍 (thị) + 者 (giả)Hán Việtcận lễ thị giảCấu tạo近 + 礼 + 侍 + 者 · cận + lễ + thị + giả nghĩa thành phần: cận + lễ + thị + giả