近程導彈

jìn chéng dǎo dàn cận trình đạo đạn

Hán Việt: cận trình đạo đạn · Pinyin: jìn chéng dǎo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (trình) + (đạo) + (đạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 射程在1000千米以下的导弹。

Eng

  • Cihui 近程導彈 ìnchéng dǎodàn n. short-range missiles M:⁴méi