近程導彈
cận trình đạo đạn
Hán Việt: cận trình đạo đạn · Pinyin: jìn chéng dǎo dàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 近程導彈 ìnchéng dǎodàn n. short-range missiles M:⁴méi
Hán Việt: cận trình đạo đạn · Pinyin: jìn chéng dǎo dàn