近程火箭

jìn chéng huǒ jiàn cận trình hỏa tiến

Hán Việt: cận trình hỏa tiến · Pinyin: jìn chéng huǒ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (trình) + (hỏa) + (tiến)