近程火箭 jìn chéng huǒ jiàn · cận trình hỏa tiến Hán Việt: cận trình hỏa tiến · Pinyin: jìn chéng huǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 程 (trình) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)Pinyinjìn chéng huǒ jiànHán Việtcận trình hỏa tiếnCấu tạo近 + 程 + 火 + 箭 · cận + trình + hỏa + tiến nghĩa thành phần: cận + trình + hỏa + tiến