近程雷達 jìn chéng léi dá · cận trình lôi đạt Hán Việt: cận trình lôi đạt · Pinyin: jìn chéng léi dá Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 程 (trình) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)Pinyinjìn chéng léi dáHán Việtcận trình lôi đạtCấu tạo近 + 程 + 雷 + 達 · cận + trình + lôi + đạt nghĩa thành phần: cận + trình + lôi + đạt