近臨界的 jìn lín jiè de · cận lâm giới đích Hán Việt: cận lâm giới đích · Pinyin: jìn lín jiè de Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 臨 (lâm) + 界 (giới) + 的 (đích)Pinyinjìn lín jiè deHán Việtcận lâm giới đíchCấu tạo近 + 臨 + 界 + 的 · cận + lâm + giới + đích nghĩa thành phần: cận + lâm + giới + đích