近迫作業

cận bách tác nghiệp

Hán Việt: cận bách tác nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (bách) + (tác) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 近迫作業 ìnpò zuòyè n. <mil.> construction under fire; sapping