近鄰借用 cận lân tá dụng Hán Việt: cận lân tá dụng Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 鄰 (lân) + 借 (tá) + 用 (dụng)Hán Việtcận lân tá dụngCấu tạo近 + 鄰 + 借 + 用 · cận + lân + tá + dụng nghĩa thành phần: cận + lân + tá + dụng Nghĩa EngCihui 近鄰借用 ìnlín jièyòng n. <lg.> intimate borrowing