近銀心點 cận ngân tâm điểm Hán Việt: cận ngân tâm điểm Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 銀 (ngân) + 心 (tâm) + 點 (điểm)Hán Việtcận ngân tâm điểmCấu tạo近 + 銀 + 心 + 點 · cận + ngân + tâm + điểm nghĩa thành phần: cận + ngân + tâm + điểm