返京述職 phản kinh thuật chức Hán Việt: phản kinh thuật chức Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 京 (kinh) + 述 (thuật) + 職 (chức)Hán Việtphản kinh thuật chứcCấu tạo返 + 京 + 述 + 職 · phản + kinh + thuật + chức nghĩa thành phần: phản + kinh + thuật + chức Nghĩa EngCihui 返京述職 ǎnjīngshùzhí f.e. return to the capital and report