返来复去 phản lai phục khứ Hán Việt: phản lai phục khứ Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 来 (lai) + 复 (phục) + 去 (khứ)Hán Việtphản lai phục khứCấu tạo返 + 来 + 复 + 去 · phản + lai + phục + khứ nghĩa thành phần: phản + lai + phục + khứ