返回信息 fǎn huí xìn xī · phản hồi tín tức Hán Việt: phản hồi tín tức · Pinyin: fǎn huí xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 回 (hồi) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinfǎn huí xìn xīHán Việtphản hồi tín tứcCấu tạo返 + 回 + 信 + 息 · phản + hồi + tín + tức nghĩa thành phần: phản + hồi + tín + tức