返回地址 fǎn huí dì zhǐ · phản hồi địa chỉ Hán Việt: phản hồi địa chỉ · Pinyin: fǎn huí dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 回 (hồi) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinfǎn huí dì zhǐHán Việtphản hồi địa chỉCấu tạo返 + 回 + 地 + 址 · phản + hồi + địa + chỉ nghĩa thành phần: phản + hồi + địa + chỉ