返回日期 fǎn huí rì qī · phản hồi nhật kì Hán Việt: phản hồi nhật kì · Pinyin: fǎn huí rì qī Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 回 (hồi) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyinfǎn huí rì qīHán Việtphản hồi nhật kìCấu tạo返 + 回 + 日 + 期 · phản + hồi + nhật + kì nghĩa thành phần: phản + hồi + nhật + kì