返国

fǎn guóphản quốc

Hán Việt: phản quốc · Pinyin: fǎn guó

Tổng quan

trở về nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

回到自己的國家。如:「我體操選手榮獲奧運會金牌,載譽返國。」

Cấu tạo: 返 (phản) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về nước
  • Biên soạn return from abroad

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回到自己的國家。如:「我體操選手榮獲奧運會金牌,載譽返國。」

Eng

  • Cihui to return to one's country

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

归国

Từ trái nghĩa

出国