归国
quy quốc
Hán Việt: quy quốc · Pinyin: guī guó
Tổng quan
về nước; trở về tổ quốc; hồi hương
返回自己的國家。如:「學成歸國」。
Nghĩa
Việt
- Cihui trở về từ nước ngoài
- Tần suất từ sự hồi hương, sự trở về nước; quy quốc: về nước/trở về tổ quốc/hồi hương; trở về tổ quốc; hồi hương
- Biên soạn 歸國 uīguó* v.o. return to one's country
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 返回自己的國家。如:「學成歸國」。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi from abroad
Eng
- Cihui to go home (to one's native country); to return from abroad
- Tần suất từ 歸國 uīguó* v.o. return to one's country
Đức
- Handedict heimgekehrt