返國
phản quốc
Hán Việt: phản quốc · Pinyin: fǎn guó
Tổng quan
trở về nước
Nghĩa
Việt
- Cihui trở về nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 回到自己的國家。如:「我體操選手榮獲奧運會金牌,載譽返國。」
Eng
- CC-CEDICT to return to one's country
- Cihui to return to one's country