返我初服
phản ngã sơ phục
Hán Việt: phản ngã sơ phục · Pinyin: fǎn wǒ chū fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 返:归还;初服:未做官时的衣服。比喻辞官归隐。
- Tân Hoa Tự Điển 返归还;初服未做官时的衣服。比喻辞官归隐。
Hán Việt: phản ngã sơ phục · Pinyin: fǎn wǒ chū fú