返本還元 fǎn běn huán yuán · phản bổn hoàn nguyên Hán Việt: phản bổn hoàn nguyên · Pinyin: fǎn běn huán yuán Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 本 (bổn) + 還 (hoàn) + 元 (nguyên)Pinyinfǎn běn huán yuánHán Việtphản bổn hoàn nguyênCấu tạo返 + 本 + 還 + 元 · phản + bổn + hoàn + nguyên nghĩa thành phần: phản + bổn + hoàn + nguyên