返本還源

fǎn běn huán yuán phản bổn hoàn nguyên

Hán Việt: phản bổn hoàn nguyên · Pinyin: fǎn běn huán yuán

Tổng quan

trở về chốn cũ

Cấu tạo: (phản) + (bổn) + (hoàn) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở về chốn cũ
  • Cihui trở về chốn cũ。謂返回原來的地方。亦常比喻恢複根本。亦作"返本還原"。