返樸歸真 fǎn pǔ guī zhēn · phản phác quy chân Hán Việt: phản phác quy chân · Pinyin: fǎn pǔ guī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 樸 (phác) + 歸 (quy) + 真 (chân)Pinyinfǎn pǔ guī zhēnHán Việtphản phác quy chânCấu tạo返 + 樸 + 歸 + 真 · phản + phác + quy + chân nghĩa thành phần: phản + phác + quy + chân