返程貨物 phản trình hóa vật Hán Việt: phản trình hóa vật Tổng quan về nhà, chỉ ở trong nhà Cấu tạo: 返 (phản) + 程 (trình) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtphản trình hóa vậtCấu tạo返 + 程 + 貨 + 物 · phản + trình + hóa + vật nghĩa thành phần: phản + trình + hóa + vật Nghĩa ViệtCihui về nhà, chỉ ở trong nhà