返老歸童
phản lão quy đồng
Hán Việt: phản lão quy đồng · Pinyin: fǎn lǎo guī tóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 老年人回復到童年的樣子。比喻健壯有精力。也作「反老還童」、「返老還童」。
Hán Việt: phản lão quy đồng · Pinyin: fǎn lǎo guī tóng